Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "khí nhà kính" (1)
khí nhà kính
Tiếng Anh
Cụm từgreenhouse gas
Báo cáo Kiểm kê khí nhà kính năm 2025.
Greenhouse Gas Inventory Report 2025.
Từ liên quan "khí nhà kính" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "khí nhà kính" (1)
Báo cáo Kiểm kê khí nhà kính năm 2025.
Greenhouse Gas Inventory Report 2025.
